Xác định các ‘đơn vị sản xuất sinh thái’ ở vùng đặc quyền kinh tế Việt Nam bằng tiếp cận thiếu dữ liệu
Xác định các ‘đơn vị sản xuất sinh thái’ ở vùng đặc quyền kinh tế Việt Nam bằng tiếp cận thiếu dữ liệu

Xác định các ‘đơn vị sản xuất sinh thái’ ở vùng đặc quyền kinh tế Việt Nam bằng tiếp cận thiếu dữ liệu

Tags
OSS
Node.js
MPA
OECM
Published
January 21, 2026
Author
Cuong Chu
Có gì mới? Bell và cộng sự (2021) đề xuất cách xác định **đơn vị sản xuất sinh thái** (Ecological Production Units, EPU) cho **EEZ Việt Nam** nhằm hỗ trợ quản lý dựa trên hệ sinh thái trong điều kiện dữ liệu không đồng đều. EPU được dùng như khung không gian để tổ chức thông tin, theo dõi biến động và thiết kế biện pháp quản lý theo khu vực. Nhóm tác giả tổng hợp dữ liệu do Viện Nghiên cứu Hải sản (RIMF) quản lý, gồm: (i) lớp môi trường–hải dương học từ quan trắc, mô hình và viễn thám (độ sâu, nhiệt độ, độ mặn, dòng chảy, chlorophyll), và (ii) dữ liệu khảo sát nguồn lợi quốc gia (CPUE) cho nhóm cá nổi/đại dương và nhóm cá đáy–động vật không xương sống. Dữ liệu môi trường được chuẩn hóa theo ô lưới 0,5°. Tác giả phân cụm riêng cho ba lớp (môi trường, cá nổi, nhóm đáy) bằng k-means; số cụm tối ưu được chọn bằng NbClust (tập hợp 30 chỉ số). Kết quả cho thấy 4 cụm môi trường, 2 cụm cá nổi và 3 cụm đáy. Vì phạm vi khảo sát các nhóm không trùng khớp và có khoảng trống dữ liệu, ranh giới EPU được tổng hợp và hiệu chỉnh bằng đánh giá chuyên gia. Bộ kết quả cuối cùng gồm 12 ứng viên EPU, được so sánh với các đơn vị quản lý hiện hành và chỉ ra một số khu vực có thể cần điều chỉnh ranh giới hoặc mức độ gộp. Tác giả lưu ý còn khoảng trống dữ liệu ngoài khơi/vùng sâu; EPU là các ứng viên cần kiểm định và cập nhật. Tại sao lại quan trọng? EPU giúp “không gian hóa” quản lý dựa trên hệ sinh thái. Trước hết, EPU tạo nền cho đánh giá hệ sinh thái tích hợp: chỉ số môi trường, nỗ lực khai thác và CPUE có thể được tổng hợp theo từng EPU để theo dõi xu thế, so sánh giữa các vùng và phát hiện sớm tín hiệu suy giảm. Cách tiếp cận này hữu ích khi cần báo cáo theo vùng sinh thái có khác biệt lớn (ven bờ–thềm nông–vùng nước sâu), thay vì cộng gộp số liệu trên các vùng không đồng nhất. Tiếp theo, EPU là lớp tham chiếu cho **quy hoạch không gian biển** và các biện pháp quản lý theo khu vực (khu bảo tồn biển, vùng hạn chế ngư cụ, đóng cửa theo mùa). Khi dữ liệu sinh cảnh theo loài còn thiếu, EPU giúp định hướng khảo sát bổ sung và kiểm tra tính đại diện sinh thái của mạng lưới khu vực bảo tồn/kiểm soát. Với rùa biển, EPU không phải bản đồ sinh cảnh; nhưng có thể hỗ trợ khoanh vùng ưu tiên khảo sát kiếm ăn và vùng rủi ro tương tác ngư cụ dựa trên tín hiệu năng suất và động lực hải dương học (ví dụ ranh giới dòng chảy và vùng năng suất cao). Nghiên cứu cũng cho thấy cần thận trọng khi diễn giải, nhất là ở các vùng thiếu dữ liệu khảo sát hoặc khi áp dụng cho loài di cư xa; EPU nên được xem là cấu trúc tham chiếu có thể cập nhật theo thời gian. Ý nghĩa đối với chính sách - Quy hoạch và phân vùng: dùng EPU như lớp tham chiếu sinh thái trong rà soát phân vùng nghề cá và quy hoạch không gian biển; ưu tiên kiểm tra các ranh giới ngoài khơi và vùng chuyển tiếp thềm lục địa–dốc lục địa, nơi ranh giới sinh thái thường rõ nhưng dữ liệu còn hạn chế. Có thể thí điểm bằng cách chồng lớp EPU với ngư trường, tuyến tuần tra và khu bảo tồn hiện có. - Giám sát theo tầng: thiết kế kế hoạch giám sát theo EPU (môi trường, nguồn lợi, bycatch), tập trung lấp khoảng trống dữ liệu; liên kết dữ liệu nghề cá (nhật ký, VMS/AIS, sản lượng qua cảng) theo EPU để theo dõi nỗ lực, tuân thủ và hiệu quả biện pháp không gian. - Thực thi và thích ứng: sử dụng EPU để hỗ trợ phân tích rủi ro không gian và lập kế hoạch tuần tra theo điểm nóng trong từng đơn vị; cập nhật EPU định kỳ khi có dữ liệu mới (viễn thám, khảo sát sinh học, dữ liệu tương tác ngư cụ–loài nguy cấp) và áp dụng nguyên tắc thận trọng ở các vùng thiếu dữ liệu do điều kiện địa–chính trị. Tài liệu nguồn: Bell, J. B. et al. (2021). Identifying marine ecological production units in Vietnam. ICES Journal of Marine Science, 78(4), 1241–1252. https://doi.org/10.1093/icesjms/fsab047